Hình ảnh máy đo khúc xạ Huvitz dùng tại phòng khám mắt. Mặt trước có chỗ tựa cằm và tựa trán để cố định đầu bệnh nhân và tự động đo giá trị khúc xạ khách quan. Tương ứng với thiết bị đo khúc xạ khách quan được trình bày trong mục máy đo khúc xạ là gì? của bài viết.
Đo khúc xạ khách quan là một xét nghiệm đo khúc xạ của mắt bệnh nhân một cách khách quan và tự động. Mục đích là rút ngắn thời gian đo khúc xạ chủ quan và đưa ra đánh giá khách quan, đây là một trong những xét nghiệm được thực hiện thường xuyên nhất tại phòng khám mắt.
Máy đo khúc xạ-giác mạc là thiết bị có thể tự động đo khúc xạ của mắt (công suất cầu S, công suất trụ C, trục A) và đồng thời đo bán kính cong giác mạc (H/V). Kết quả đo được dùng làm điểm xuất phát cho đo khúc xạ chủ quan (khám thị lực), và giá trị cuối cùng của đơn kính được xác định bởi khám chủ quan1).
Tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị) là bệnh lý, và chỉnh khúc xạ là một can thiệp y khoa1). Khám khúc xạ chính xác là cơ sở để kê đơn kính mắt và kính áp tròng phù hợp, đồng thời trực tiếp liên quan đến phòng ngừa suy giảm thị lực và cải thiện chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, việc đưa máy đo khúc xạ tự động cầm tay vào khám sức khỏe trẻ 3 tuổi đã làm tăng đáng kể tỷ lệ phát hiện sớm nhược thị và tật khúc xạ nặng.
Máy đo khúc xạ-giác mạc tự động: có loại cố định (để bàn) và loại cầm tay (Retinomax® và các loại tương tự)
Soi bóng đồng tử (sciascopy): được chia thành soi bóng đồng tử tĩnh (cố định 50 cm) và soi bóng đồng tử động
QGiá trị đo từ máy tự động đo khúc xạ có thể dùng trực tiếp làm số kính không?
A
Không. Giá trị từ máy tự động đo khúc xạ là ‘điểm xuất phát’ của khúc xạ chủ quan, và số kính cuối cùng được xác định bằng khúc xạ chủ quan. Giá trị đo tự động và giá trị khúc xạ chủ quan trung bình chênh nhau khoảng 0,4 D, và do bị ảnh hưởng bởi điều tiết (cận thị do máy), nên đặc biệt ở trẻ em và người trẻ không thể dùng trực tiếp để kê đơn.
Công suất khúc xạ được biểu thị bằng điốp (D). 1 D = nghịch đảo của tiêu cự 1 m (1/tiêu cự [m])1). Ba yếu tố gồm công suất cầu (S), công suất trụ (C) và trục (A) quyết định tình trạng khúc xạ của mắt. Cũng có thể tính công suất khúc xạ trung bình của giác mạc (D) từ bán kính cong giác mạc (giá trị trung bình H/V).
Ở người lớn còn khả năng điều tiết, chênh lệch trung bình giữa khúc xạ khách quan và khúc xạ chủ quan vào khoảng 0,4 D. Thêm +0,50 D công suất cầu vào kết quả máy đo khúc xạ tự động sẽ gần với giá trị chủ quan hơn. Nếu muốn bao phủ rộng hơn ảnh hưởng của điều tiết, cộng +1,50 D vào giá trị máy đo khúc xạ tự động, tính đến độ lệch chuẩn, thì hầu như có thể bao phủ được.
Giá trị loạn thị thay đổi đột ngột khi chớp mắt mạnh hoặc khi khoảng cách giữa các lần chớp mắt kéo dài
QVì sao số đo của máy đo khúc xạ tự động lại dao động?
A
Có bốn nguyên nhân chính: ① vỡ lớp phim nước mắt (mắt khô, đo ngay sau khi chớp mắt, v.v.), ② đục giác mạc hoặc thủy tinh thể, ③ bất thường hình dạng giác mạc (loạn thị không đều, giác mạc hình chóp, v.v.), và ④ sai lệch thời điểm điều tiết (nếu không đo ngay sau khi cố nhịn chớp mắt, điều tiết sẽ xen vào và làm giá trị dao động). Nếu số đo dao động, nên đánh giá tình trạng phim nước mắt và dùng giá trị trung bình của nhiều lần đo.
Ánh sáng hồng ngoại (bước sóng khoảng 850 nm) được chiếu vào đáy mắt, và ánh sáng phản xạ từ võng mạc được nhiều cảm biến thu nhận rồi phân tích. Nếu có tật khúc xạ, vị trí hội tụ của ánh sáng phản xạ sẽ lệch đi, và từ độ lệch đó máy tự động tính công suất cầu (S), công suất trụ (C) và trục (A).
Ở các thiết bị hiện đại, chủ yếu dùng hai phương pháp: phương pháp cảm biến mặt sóng Hartmann-Shack và phương pháp phản xạ giác mạc truyền thống.
Phương pháp cảm biến mặt sóng Hartmann-Shack: phân tích đồng thời phân bố không gian của các quang sai mặt sóng. Cũng có thể đo quang sai bậc cao.
Phương pháp phản xạ giác mạc: chiếu các vòng Placido lên mặt trước của giác mạc và đồng thời đo bán kính cong giác mạc.
Đồng thời với phép đo, có thể đo bán kính cong giác mạc (theo hướng H và V) và tính công suất khúc xạ giác mạc trung bình (D). Đây là chức năng “keratometer” được dùng thường quy tại phòng khám mắt.
Ở máy đo khúc xạ tự động, sự tham gia của điều tiết (cận thị do máy) là không thể tránh khỏi. Tác động này mạnh hơn ở trẻ em và người trẻ, và ngay cả ở người lớn, mức điều tiết khoảng 1 D cũng không hiếm. Vì vậy, kết quả của máy đo khúc xạ tự động cần được đối chiếu với khúc xạ chủ quan.
Hình ảnh khám khúc xạ ở bệnh nhi bằng máy đo khúc xạ tự động Rodenstock RX900. Bệnh nhân đặt mặt lên tựa cằm, còn người khám căn chỉnh và tiến hành đo. Hình này tương ứng với các bước cố định tư thế đầu, căn chỉnh và đo được trình bày trong mục “Phương pháp và quy trình khám”.
Quy trình của máy đo khúc xạ - giác mạc tự động
1. Phòng ngã và hướng dẫn: Hướng dẫn bệnh nhân cẩn thận để không bị ngã khi đến gần thiết bị.
2. Giải thích: Giải thích rõ ràng cho bệnh nhân rằng sẽ đo giá trị khúc xạ mắt.
3. Cố định tư thế đầu: Đặt cằm chắc chắn vào phía trong và giữ đầu không nghiêng.
4. Căn chỉnh: Căn giữa thiết bị để đo chính xác.
5. Kiểm tra vòng Mayer: Điều chỉnh tiêu cự thật tốt để vòng Mayer hiện rõ.
6. Khuyến khích chớp mắt và đo: Cho bệnh nhân chớp mắt nhẹ vài lần, rồi đo khi mắt mở to và cố nhịn chớp mắt.
Tổng quan về soi bóng (skiascopy)
Môi trường: Dùng ánh sáng phân kỳ trong phòng nửa tối.
Khoảng cách khám: Cố định 50 cm (chuẩn của soi bóng tĩnh).
Đánh giá sáng và bóng: Chuyển động cùng chiều (đồng hành) cho thấy phía dương của công suất khúc xạ, từ -2.00 D trở lên. Chuyển động ngược chiều (nghịch hành) cho thấy -2.00 D hoặc thấp hơn.
Điểm trung hòa: Tính công suất khúc xạ từ mối quan hệ công suất khúc xạ của mắt = kính đang đeo + (-2.00 D).
Chỉ định: Đặc biệt hữu ích ở trẻ em, bệnh nhân rối loạn thị giác do tâm lý, và bệnh nhân rối loạn phổ tự kỷ.
Nếu cố định tư thế đầu và căn chỉnh chưa đủ, giá trị khúc xạ có thể lệch về phía viễn thị, đồng thời loạn thị có thể tăng hoặc trục loạn thị có thể thay đổi. Đặc biệt, trục loạn thị có thể thay đổi dễ dàng do đo không tốt, vì vậy việc kiểm tra độ ổn định ở mỗi lần đo là rất quan trọng.
Chớp mắt mạnh có gắng sức hoặc đo quá muộn có thể làm lớp phim nước mắt bị vỡ. Điều này gây dao động lớn của dữ liệu, tăng loạn thị và thay đổi trục loạn thị. Trước khi đo, nên cho bệnh nhân chớp mắt nhẹ vài lần, rồi đo ngay sau khi mở mi mắt; đó là chìa khóa để tăng độ chính xác.
Bằng cách kiểm tra sự bất thường của vòng Mayer, có thể thu được thông tin về việc lớp phim nước mắt có bị vỡ hay không, tình trạng của giác mạc, kích thước đường kính đồng tử, và đồng tử có tròn đều hay không. Đây là nguồn thông tin hữu ích để dự đoán trước ảnh hưởng đến các kiểm tra thị lực và khúc xạ sau đó, cũng như lập kế hoạch khám.
Các thiết bị cầm tay tiêu biểu như Retinomax® hữu ích trong các điểm khám sàng lọc, ở trẻ em, và ở bệnh nhân khó di chuyển. Thực hiện đo khúc xạ trong vòng khám thứ hai của sàng lọc thị lực cho trẻ 3 tuổi có tác dụng lớn trong việc giảm bỏ sót nhược thị và các tật khúc xạ nặng.
Sau khi đo khúc xạ khách quan, kết hợp các phép đo khúc xạ chủ quan sau để xác định giá trị khúc xạ cuối cùng.
Phương pháp đổi kính: điều chỉnh công suất cầu và trụ bằng cách kết hợp khung thử và kính thử
Phương pháp trụ chéo: dùng kính có công suất dương và âm vuông góc để xác định chính xác trục và độ loạn thị
Thử hai màu (đỏ-xanh): dùng để tinh chỉnh công suất cầu (phân biệt quá chỉnh và thiếu chỉnh)
Kính trụ chéo là loại kính có công suất dương ở một kinh tuyến và công suất âm ở hướng vuông góc. Ở mắt bị loạn thị, nó có thể chuyển một tiêu tuyến sang phía dương và tiêu tuyến còn lại sang phía âm, và được dùng để xác định chính xác trục và độ loạn thị.
Nếu nghi ngờ cận thị do thiết bị hoặc ở trẻ em cần loại trừ điều tiết, hãy nhỏ thuốc liệt điều tiết rồi đo khúc xạ1). Quy trình chuẩn là đo khoảng 1 giờ sau khi nhỏ Saipurejin® (cyclopentolate 1%).
QCần lưu ý gì khi đo khúc xạ ở trẻ em?
A
Chủ yếu có 3 điểm. ① Cận thị do thiết bị (ảnh hưởng của điều tiết) rõ hơn ở người lớn, nên giá trị từ máy đo khúc xạ tự động không thể dùng trực tiếp làm giá trị kê đơn. ② Nếu nghi ngờ ảnh hưởng điều tiết mạnh, hoặc cần đánh giá nhược thị hay lác, cần đo khúc xạ có liệt điều tiết bằng thuốc nhỏ Saipurejin® 1%. ③ Trong khám 3 tuổi, đo khúc xạ bằng máy đo khúc xạ tự động cầm tay góp phần lớn vào việc phát hiện sớm nhược thị và tật khúc xạ không đều giữa hai mắt. Phương pháp soi bóng đồng tử hữu ích ở trẻ nhũ nhi không hợp tác với khám.
Dưới đây là tóm tắt hướng xử trí theo kết quả đo khúc xạ.
Nghi ngờ cận thị do thiết bị (khi ảnh hưởng điều tiết lớn)
Thực hiện đo khúc xạ có liệt điều tiết (Saipurejin® 1% nhỏ mắt → đo sau khoảng 1 giờ)
Đặc biệt ở lác trong, viễn thị và trẻ nhũ nhi, nên thực hiện tích cực
Khi công suất trụ nhỏ và trục thay đổi nhiều
Nghi ngờ loạn thị không đều, khô mắt hoặc tổn thương biểu mô giác mạc
Ưu tiên kết quả đo khúc xạ chủ quan hơn khi quyết định số kính
Bất thường khúc xạ nặng (đặc biệt ở trẻ em)
Xác nhận bằng khám liệt điều tiết và kê kính phù hợp
Đánh giá xem có kèm nhược thị hay không, và nếu cần thì bắt đầu điều trị nhược thị sớm
Tần suất khám khúc xạ định kỳ
Trong quá trình điều trị nhược thị: đánh giá lại khúc xạ mỗi 3 tháng
Trường hợp cận thị tiến triển: khuyến nghị khám khúc xạ 2 lần mỗi năm
Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển: khám định kỳ ít nhất 1 lần mỗi năm
Kính chỉnh hoàn toàn (độ kính đúng theo giá trị của máy đo khúc xạ tự động) không phải lúc nào cũng là đơn kính tối ưu1). Đơn kính có xét đến cách sử dụng hằng ngày (mức độ làm việc nhìn gần, thời gian đeo, v.v.) sẽ giúp đeo thoải mái hơn.
Ánh sáng hồng ngoại (khoảng 850 nm) được chiếu vào đáy mắt, và ánh sáng phản xạ từ võng mạc được thu nhận bởi cảm biến sóng mặt Hartmann-Shack hoặc cảm biến phản xạ giác mạc. Cảm biến phân tích sự thay đổi phân bố các điểm sáng (sai lệch sóng mặt) để tự động tính toán công suất khúc xạ cầu (S), công suất khúc xạ trụ (C) và trục (A).
Đo bán kính cong giác mạc được thực hiện bằng cách chiếu các vòng Placido (ánh sáng dạng các vòng tròn đồng tâm) lên bề mặt trước của giác mạc, rồi tính công suất khúc xạ giác mạc trung bình và bán kính cong của từng kinh tuyến từ độ cong của hình ảnh phản xạ. Điều này cho phép đánh giá khách quan trục và mức độ loạn thị giác mạc.
Soi bóng đồng tử là phương pháp tính công suất khúc xạ dựa trên chuyển động của bóng sáng khi ánh sáng phản xạ từ võng mạc đi vào mắt người khám. Trong soi bóng đồng tử tĩnh, ánh sáng phân kỳ được sử dụng trong phòng nửa tối ở khoảng cách khám 50 cm. Xác nhận chuyển động của bóng sáng (cùng chiều hoặc ngược chiều) và điểm trung hòa, sau đó tính công suất khúc xạ của mắt từ độ tụ của thấu kính cần để trung hòa. Trong soi bóng đồng tử động, người khám thay đổi khoảng cách trong khi tìm điểm trung hòa. Vì có thể thực hiện khi cả hai mắt đều mở, nên ít bị ảnh hưởng bởi cận thị do dụng cụ.
Trong ký hiệu power cross, kính trụ chéo là loại kính có một kinh tuyến có công suất khúc xạ dương và hướng vuông góc có công suất khúc xạ âm. Việc khám được tiến hành khi chú ý đến trục của kính trụ âm và trục trung gian của kính này. Ở mắt có loạn thị, có thể di chuyển một tiêu tuyến sang phía dương và tiêu tuyến còn lại sang phía âm, và được dùng để xác định trục loạn thị cũng như tinh chỉnh độ loạn thị.
Cùng với sự phổ biến của các thiết bị số, tỷ lệ cận thị đang tăng nhanh trên toàn thế giới1). Tầm quan trọng của hiệu chỉnh khúc xạ ngày càng tăng, và vai trò của khám khúc xạ chính xác đang được nhìn nhận lại.
Độ chính xác đo bằng phương pháp cảm biến sóng mặt Hartmann-Shack tiếp tục được cải thiện, và các thiết bị có thể đánh giá các sai lệch sóng mặt bậc cao cũng đang dần phổ biến. Việc phát triển máy đo khúc xạ tự động tích hợp AI (trí tuệ nhân tạo) cũng đang tiến triển, và dự kiến sẽ có khả năng tự động đánh giá chất lượng đo cũng như nâng cao độ chính xác ở giác mạc không đều.
Mặt khác, ở mắt sau ghép giác mạc hoặc sau phẫu thuật khúc xạ (LASIK, PRK, v.v.), người ta biết rằng những thay đổi lớn về hình dạng giác mạc làm giảm độ chính xác đo của máy đo khúc xạ tự động. Việc phát triển các thuật toán đo phù hợp với những hình dạng giác mạc đặc biệt như vậy là một thách thức. Ngoài ra, trong cận thị nặng (-10 D trở lên) và viễn thị nặng (+10 D trở lên), có thể đạt đến giới hạn phạm vi đo, vì vậy cần thận trọng khi diễn giải kết quả đo.
Arslantürk Eren M, Nalcı Baytaroğlu H, Atilla H. Comparison of Spot Vision Screener and Tabletop Autorefractometer with Retinoscopy in the Pediatric Population. Turk J Ophthalmol. 2024;54(2):56-62. PMID: 38644780.
Demir MS, Muhafiz E. Performance of a photoscreener in detecting accommodation spasm. Clin Exp Optom. 2022;105(8):817-821. PMID: 34751084.
Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.
Đã sao chép bài viết vào clipboard
Mở một trợ lý AI bên dưới và dán nội dung đã sao chép vào ô chat.