Bỏ qua đến nội dung
Glôcôm

Liệu pháp thay thế cho bệnh tăng nhãn áp

Glôcôm là bệnh đặc trưng bởi thoái hóa tế bào hạch võng mạc, là nguyên nhân phổ biến nhất gây mù không hồi phục trên thế giới. Tăng nhãn áp là yếu tố nguy cơ chính, nhưng nhiều yếu tố như suy giảm cung cấp máu cho thần kinh thị giác, stress oxy hóa, viêm và nhiễm độc kích thích tham gia vào khởi phát và tiến triển.

Mối quan tâm đến y học bổ sung và thay thế (CAM) ngày càng tăng. Trong một khảo sát năm 2012, khoảng 11% bệnh nhân glôcôm sử dụng một số hình thức CAM. Hình thức phổ biến nhất là sử dụng thảo dược, tiếp theo là thay đổi chế độ ăn và bổ sung vitamin/khoáng chất.

Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả quyết định của nhiều liệu pháp thay thế đối với kết quả glôcôm còn thiếu hoặc chưa kết luận được 1).

Q Có thể điều trị glôcôm chỉ bằng liệu pháp thay thế không?
A

Không, hiện tại không có bằng chứng cho thấy chỉ liệu pháp thay thế có thể kiểm soát glôcôm đầy đủ. Hạ nhãn áp bằng thuốc nhỏ mắt, laser và phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất đã được chứng minh. Liệu pháp thay thế chỉ mang tính hỗ trợ, và điều quan trọng là sử dụng chúng cùng với điều trị tiêu chuẩn sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.

5. Các Loại Liệu Pháp Thay Thế và Đánh Giá Hiện Tại

Phần tiêu đề “5. Các Loại Liệu Pháp Thay Thế và Đánh Giá Hiện Tại”

Cần sa (cannabis) đã được chứng minh là làm giảm nhãn áp tới 30% trong thời gian ngắn. Hiệu quả kéo dài 3-4 giờ và cần duy trì nồng độ cannabinoid liên tục để có lợi. Các thành phần hoạt tính chính là THC (tetrahydrocannabinol) và CBD (cannabidiol).

Đường dùng hiệu quả duy nhất là dưới lưỡi và tiêm tĩnh mạch. Thuốc nhỏ mắt THC không hiệu quả do thấm kém, nhưng một cannabinoid tổng hợp dùng tại chỗ (WIN55212-2) đã được báo cáo làm giảm nhãn áp 20-30%, mặc dù hiệu quả ngắn (khoảng 1 giờ). Các chủng có tỷ lệ CBD/THC cao được báo cáo là làm tăng nhãn áp.

Hướng dẫn EGS phiên bản thứ 5 cũng đề cập đến vai trò của cannabinoid trong quản lý glôcôm, nhưng bằng chứng hiện tại được coi là không đủ 1). Hội Glôcôm Hoa Kỳ tuyên bố rằng “cần sa có thể làm giảm nhãn áp, nhưng do tác dụng phụ, thời gian tác dụng ngắn và thiếu bằng chứng làm thay đổi tiến triển của glôcôm, không thể khuyến cáo như một liệu pháp”.

Bạch quả là một hợp chất tự nhiên được sử dụng rộng rãi như một liệu pháp thay thế cho glôcôm. Các cơ chế sau đã được đề xuất.

Tác dụng chống oxy hóa: Không chỉ trung hòa các gốc tự do, mà còn hoạt động ở cấp độ ty thể để ổn định và bảo vệ màng ty thể.

Tác dụng giãn mạch và chống viêm: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy tăng tuần hoàn võng mạchắc mạc, nhưng chưa được xác minh đầy đủ trên người.

Một số thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã được thực hiện để đánh giá tác động lên nhãn áp và thị trường, nhưng kết quả chưa kết luận, với một số nghiên cứu cho thấy cải thiện và một số không. Đối với glôcôm áp lực bình thường (NTG), hai nghiên cứu đã được thực hiện; một nghiên cứu cho thấy cải thiện thị trường nhưng không duy trì được sau giai đoạn rửa, và nghiên cứu kia không thể tái tạo kết quả. Tác dụng phụ chảy máu do đặc tính chống huyết khối của bạch quả cũng đã được báo cáo, nhưng một số nghiên cứu cho rằng nguy cơ không đáng kể.

Tiêu thụ rau lá xanh đậm có liên quan đến giảm nguy cơ mắc glôcôm. Rau lá xanh chứa vitamin A, C, K và nitrat, có liên quan đến con đường oxit nitric (NO).

NO được sản xuất ở tiền phòng và hậu phòng của mắt, và thông qua con đường NO-GC-1 làm giãn bè củng mạc và tăng tính thấm của tế bào ống Schlemm, thúc đẩy dòng chảy thủy dịch và giảm nhãn áp. Ở chuột thiếu thụ thể NO, đã xác nhận bệnh thần kinh thị giáctăng nhãn áp.

Một loại thuốc mới sử dụng con đường này là latanoprostene bunod, một chất tương tự prostaglandin F2α có khả năng giải phóng NO, làm giảm nhãn áp.

Axit béo omega-3 thể hiện tác dụng chống oxy hóa và chống viêm trong võng mạc, đồng thời tham gia vào quá trình tái tạo rhodopsin. DHA (axit docosahexaenoic) là omega-3 trong chế độ ăn, là thành phần của màng tế bào cảm quang và cũng giúp ngăn ngừa rối loạn chức năng nội mô mạch máu.

Chế độ ăn có tỷ lệ omega-3 cao so với omega-6 có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm nhiễm. Tuy nhiên, bằng chứng về tác dụng điều trị trực tiếp đối với bệnh tăng nhãn áp còn mâu thuẫn và chưa đủ để khuyến cáo thay thế điều trị tiêu chuẩn.

Lượng ăn vào được công nhận chung là an toàn (GRAS) là 3 g/ngày, vượt quá mức này có thể gây nguy cơ chảy máu do tác dụng chống huyết khối và chống cầm máu.

Vitamin

Vitamin A: Có đặc tính chống oxy hóa, quan trọng cho chức năng võng mạc và rhodopsin. Có gợi ý về tác dụng bảo vệ, nhưng ăn vào trên 3.000 μg có nguy cơ gây quáng gà và tăng áp lực nội sọ.

Vitamin nhóm B: Nồng độ B9 và B12 thấp có thể góp phần gây tổn thương tế bào hạch võng mạc thông qua tăng homocysteine. Ở bệnh nhân glôcôm góc mở nguyên phát (POAG), homocysteine trong thủy dịch và huyết tương tăng cao. Nicotinamide (dạng B3) 3 g/ngày đã được báo cáo gây nhiễm độc gan do thuốc nghiêm trọng.

Vitamin C: Có trong thủy dịchdịch kính với nồng độ gấp 20–70 lần huyết tương, góp phần bảo vệ khỏi các gốc tự do. Truyền tĩnh mạch liều cao được báo cáo làm giảm nhãn áp do thẩm thấu, nhưng không thực tế về mặt lâm sàng. Ăn vào trên 2.000 mg/ngày có nguy cơ gây triệu chứng tiêu hóa.

Vitamin E: Được biết đến với vai trò chống oxy hóa, nhưng mối liên quan trực tiếp với glôcôm góc mở nguyên phát chưa được kết luận. Lượng khuyến nghị là 15 mg/ngày, và trên 1.000 mg có thể gây nguy cơ chảy máu.

Các hợp chất tự nhiên khác

Việt quất: Có thể làm giảm chết tế bào hạch võng mạc sau tổn thương và tăng biểu hiện các phân tử chaperone, mang lại hiệu quả bảo vệ thần kinh. Thông tin đáng tin cậy về giới hạn ăn vào và độc tính chưa được thiết lập.

Melatonin: Được cho là có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh trong các mô mắt. Có thể tham gia vào biến thiên nhãn áp hàng ngày, và sử dụng vào ban đêm có thể có lợi cho bệnh nhân glôcôm cao tuổi có rối loạn nhịp sinh học.

Bioflavonoid: Baicalein, baicalin và wogonin có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và chống apoptosis. Thí nghiệm trên động vật cho thấy bảo vệ thiếu máu cục bộ của tế bào hạch võng mạc.

Curcumin (nghệ): Có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa thông qua ức chế NF-κB. Giảm các dấu hiệu tổn thương ty thể đã được xác nhận trong mô hình động vật. Độ hòa tan và sinh khả dụng đường uống thấp là thách thức, và nồng độ cao có thể gây nhiễm độc gan.

Trà xanh có đặc tính chống oxy hóa, và nguy cơ tiêu thụ như một phần của chế độ ăn là thấp. Liều rất cao (hơn 33 mg catechin và epigallocatechin gallate) có thể gây nhiễm độc gan, nhưng không đạt được trong đồ uống trà thông thường.

Mối quan hệ giữa việc tiêu thụ caffeine và bệnh tăng nhãn áp cũng được thảo luận trong EGS phiên bản thứ 5 như một yếu tố lối sống 1). Trong một nghiên cứu năm 2021, việc tiêu thụ caffeine liên tục cho thấy mối liên quan yếu với nhãn áp thấp hơn, nhưng mối liên quan tổng thể với bệnh tăng nhãn áp chưa được kết luận. Tuy nhiên, ở những người có khuynh hướng di truyền mạnh về tăng nhãn áp, tiêu thụ caffeine cao có liên quan đến nhãn áp cao hơn và nguy cơ tăng nhãn áp lớn hơn.

Liệu pháp thay thếTác dụng chínhMức độ bằng chứng
CannabinoidHạ nhãn áp (tối đa 30%)Không khuyến cáo do tác dụng phụ
Bạch quảChống oxy hóa và bảo vệ thần kinhChưa kết luận
NO/rau lá xanhThúc đẩy dòng chảy thủy dịchCó mối liên quan dịch tễ học
Omega-3Chống oxy hóa và chống viêmDữ liệu mâu thuẫn
Vitamin B3Bảo vệ thần kinhCó nguy cơ tổn thương gan
MelatoninChống oxy hóa và nhịp sinh họcGiai đoạn nghiên cứu
CurcuminChống viêm và chống oxy hóaSinh khả dụng là thách thức

Nhãn áp có biến thiên trong ngày, và nhiều bệnh nhân có đỉnh nhãn áp vào ban đêm. Hiệu ứng này do tăng áp lực tĩnh mạch thượng củng mạc và ứ máu hắc mạc do thay đổi tư thế. Ngay cả khi nhãn áp ban ngày tốt, bệnh tăng nhãn áp vẫn có thể tiến triển nếu đỉnh áp ban đêm cao. Tăng nhãn áp ban đêm là yếu tố đặc biệt quan trọng ở những bệnh nhân đã có nguy cơ cao mắc bệnh tăng nhãn áp.

Q Cần sa có hiệu quả cho bệnh tăng nhãn áp không?
A

Cần sa (cannabinoid) đã được chứng minh làm giảm nhãn áp tới 30% trong thời gian ngắn, nhưng tác dụng chỉ kéo dài 3-4 giờ. Có các tác dụng phụ như tác dụng tâm thần, hạ huyết áp và nhịp tim nhanh, và Hiệp hội Tăng nhãn áp Hoa Kỳ không khuyến cáo sử dụng như một liệu pháp. Vì không phù hợp để quản lý bệnh tăng nhãn áp lâu dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị và tiếp tục điều trị tiêu chuẩn.

Q Bệnh nhân tăng nhãn áp có nên tránh caffeine không?
A

Nhìn chung, không có mối liên quan chặt chẽ giữa việc tiêu thụ caffeine và tăng nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp. Tuy nhiên, ở những người có khuynh hướng di truyền mạnh về tăng nhãn áp, tiêu thụ caffeine cao có liên quan đến nhãn áp cao hơn theo các báo cáo. Những người có nguy cơ cao mắc bệnh tăng nhãn áp có thể cân nhắc hạn chế tiêu thụ caffeine quá mức.

6. Cơ chế tác dụng chính của liệu pháp thay thế

Phần tiêu đề “6. Cơ chế tác dụng chính của liệu pháp thay thế”

Nhiều chất được nghiên cứu trong liệu pháp thay thế cho bệnh tăng nhãn áp được cho là hoạt động thông qua các cơ chế sau.

Stress oxy hóa có liên quan đến tổn thương tế bào hạch võng mạc trong bệnh tăng nhãn áp. Nhiều hợp chất tự nhiên như vitamin A, C, E, bạch quả, việt quất, bioflavonoid và curcumin có thể phát huy tác dụng chống oxy hóa thông qua trung hòa gốc tự do và bảo vệ ty thể.

NO làm giãn lưới bè qua con đường NO-GC-1 và tăng tính thấm của tế bào ống Schlemm. Rối loạn con đường này dẫn đến giảm dòng chảy thủy dịchtăng nhãn áp. Nitrat trong rau lá xanh là chất nền cho con đường NO, và latanoprost bunod được sử dụng lâm sàng như một prostaglandin giải phóng NO.

Curcumin ức chế các con đường viêm như NF-κB, COX-2 và TNF-α. Bioflavonoid cho thấy khả năng bảo vệ tế bào hạch khỏi thiếu máu cục bộ võng mạc và ức chế sản xuất MMP-9 và VEGF. Axit béo omega-3 phát huy tác dụng chống viêm ở cấp độ tế bào.

Nồng độ thấp vitamin B9 (folate) và B12 gây tăng homocysteine, có thể thúc đẩy stress oxy hóaapoptosistế bào hạch võng mạc. Tăng homocysteine trong thủy dịch và huyết tương đã được báo cáo ở bệnh nhân tăng nhãn áp góc mở nguyên phát.

Cơ chế tác dụngChất liên quanMục tiêu
Chống oxy hóaVitamin A, C, E, bạch quảTy thể và gốc tự do
Con đường NORau lá xanh và nitrato mạc và ống Schlemm
Chống viêmCurcumin, omega-3, flavonoidCon đường NF-κB và COX-2
Chuyển hóa homocysteineVitamin B9 và B12Bảo vệ tế bào hạch

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Hiện nay, các nghiên cứu sau đây đang được tiến hành trong lĩnh vực liệu pháp thay thế cho glôcôm.

Phát triển cannabinoid tổng hợp: Nghiên cứu đang được thực hiện trên các cannabinoid tổng hợp như WIN55212-2 và BW146Y, nhưng vẫn chưa đạt đến ứng dụng lâm sàng do vấn đề tác dụng phụ. Tỷ lệ THC/CBD và cải tiến công thức bôi tại chỗ là những thách thức.

Ứng dụng lâm sàng của thuốc cung cấp NO: Latanoprost bunod được sử dụng như thuốc nhỏ mắt đầu tiên tận dụng con đường NO trong điều trị glôcôm, và việc phát triển các thuốc mới nhắm vào con đường này được kỳ vọng.

Cải thiện sinh khả dụng của curcumin: Độ hòa tan và sinh khả dụng đường uống thấp là rào cản đối với ứng dụng lâm sàng của curcumin. Nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện sinh khả dụng thông qua các công nghệ bào chế mới.

Bảo vệ thần kinh của nicotinamide (vitamin B3): Nicotinamide đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng về bảo vệ thần kinh trong bệnh tăng nhãn áp, nhưng ở liều cao 3 g/ngày đã có báo cáo về tổn thương gan do thuốc nghiêm trọng, do đó việc thiết lập tính an toàn là một thách thức.

EGS phiên bản thứ 5 chỉ ra rằng các yếu tố lối sống như hút thuốc, tiêu thụ caffeine, uống rượu, dinh dưỡng, tập thể dục và thiền định có thể liên quan đến bệnh tăng nhãn áp thông qua cả cơ chế phụ thuộc và không phụ thuộc vào nhãn áp, nhưng có nhiều dữ liệu mâu thuẫn.

Nhìn chung, nhiều liệu pháp thay thế đã cho thấy kết quả hứa hẹn trong các nghiên cứu trên động vật và nghiên cứu quy mô nhỏ, nhưng thiếu sự xác nhận hiệu quả thông qua các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn. Hiện tại, không có liệu pháp thay thế nào đạt được mức bằng chứng đủ để được khuyến cáo thay thế cho điều trị tăng nhãn áp tiêu chuẩn.

  1. European Glaucoma Society. European Glaucoma Society Terminology and Guidelines for Glaucoma, 5th Edition. Br J Ophthalmol. 2025.
  1. Wright C, Tawfik MA, Waisbourd M, Katz LJ. Primary angle-closure glaucoma: an update. Acta Ophthalmol. 2016;94(3):217-25. PMID: 26119516.
  2. Brandão-de-Resende C, Alcântara LAR, Vasconcelos-Santos DV, Diniz-Filho A. Glaucoma and Telemedicine. J Glaucoma. 2023;32(5):327-332. PMID: 36847715.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.