CT độ phân giải cao (HRCT)
Vai trò: Tiêu chuẩn vàng để phát hiện khe hở mái nhĩ1).
Độ chính xác: Độ nhạy 92%, độ đặc hiệu 93%.
Điều kiện chụp: Chụp lát cắt mỏng mặt phẳng vành và trục để mô tả chính xác khuyết xương, thoát vị màng não và lỗ rò.
Tăng áp lực nội sọ vô căn (Idiopathic Intracranial Hypertension; IIH) là tình trạng tăng áp lực nội sọ (ICP) không rõ nguyên nhân, được chẩn đoán theo tiêu chuẩn Dandy hiệu chỉnh. Tỷ lệ mắc IIH đang gia tăng, từ 12 lên 76 trên 100.000 người trong giai đoạn 2003–2017. Tỷ lệ mới mắc cũng tăng từ 2,3 lên 7,8 trên 100.000 người, và hơn 90% bệnh nhân bị béo phì (BMI > 30 kg/m²). Nữ giới chiếm 92,1% bệnh nhân, và ở phụ nữ 18–55 tuổi, tỷ lệ mắc được báo cáo là 3,44 trên 10.000 người (KTC 95%: 2,61–5,39)2).
Mái nhĩ (tegmen) là một mảng xương tạo thành ranh giới giữa hố sọ giữa và tai giữa và mỏm chũm, bao gồm hai phần: mái nhĩ (tegmen tympani) và mái chũm (tegmen mastoideum). Vì là xương mỏng, có chứa khí và cấu trúc yếu, nên khi tiếp xúc liên tục với áp lực thủy tĩnh do tăng áp lực nội sọ, nó sẽ bị mỏng dần (teo) theo thời gian.
Sự mỏng dần dần cuối cùng dẫn đến khe hở (dehiscence; khuyết xương). Các biến chứng chính do khe hở gây ra như sau:
Nghiên cứu của Handzel và cộng sự cho thấy các khe nứt ở trần hòm nhĩ ở bệnh nhân IIH không phải bẩm sinh mà là bệnh lý mắc phải liên quan đến tăng áp lực nội sọ. Béo phì và chỉ số BMI cao là yếu tố nguy cơ chung cho IIH và mỏng/khe nứt trần hòm nhĩ.
Khi áp lực nội sọ tăng do IIH làm xói mòn trần hòm nhĩ và tạo ra khe hở, dịch não tủy sẽ rò rỉ vào khoang tai giữa. Sự rò rỉ dịch não tủy này làm giảm áp lực nội sọ, có thể dẫn đến một diễn biến nghịch lý khi các triệu chứng tụt áp lực nội sọ như đau đầu tư thế xuất hiện.
Ở giai đoạn mỏng trần hòm nhĩ, thường không có triệu chứng, và các triệu chứng chỉ xuất hiện khi khe hở hình thành.
Các triệu chứng tụt áp lực nội sọ sau rò rỉ dịch não tủy:
Triệu chứng của bản thân IIH (có thể xuất hiện trước khi hình thành khe hở):
Các tiêu chuẩn Dandy sửa đổi dùng để chẩn đoán IIH được trình bày dưới đây (Cao 20251)).
| Mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Triệu chứng | Dấu hiệu và triệu chứng tăng áp lực nội sọ (phù gai thị, đau đầu, buồn nôn, nôn) |
| Dấu hiệu thần kinh | Không có bất thường thần kinh ngoài liệt dây thần kinh sọ |
| Hình ảnh thần kinh | Nhu mô não bình thường (không có não úng thủy hoặc khối u) |
| Thành phần dịch não tủy | Bình thường |
| Áp lực mở dịch não tủy khi chọc dò thắt lưng | ≥250 mm H₂O (người lớn), ≥280 mm H₂O (trẻ em) |
Nguyên nhân chính xác của tình trạng mỏng hoặc nứt vòm nhĩ vẫn chưa được xác định, nhưng một số yếu tố nguy cơ đã được xác định.
Các yếu tố nguy cơ chính của IIH:
Thiếu vitamin D cũng được báo cáo là một nguyên nhân của giả u não thứ phát (bệnh giống IIH) 3).
Trong IIH có màng nhĩ mỏng, sự thay đổi áp suất không khí đột ngột khi đi máy bay (chấn thương áp lực) có thể gây vỡ cấp tính màng nhĩ, như đã được báo cáo1). Có một trường hợp nứt màng nhĩ phải sau 8 chuyến bay liên tiếp trong 8 tháng. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
CT độ phân giải cao (HRCT)
Vai trò: Tiêu chuẩn vàng để phát hiện khe hở mái nhĩ1).
Độ chính xác: Độ nhạy 92%, độ đặc hiệu 93%.
Điều kiện chụp: Chụp lát cắt mỏng mặt phẳng vành và trục để mô tả chính xác khuyết xương, thoát vị màng não và lỗ rò.
MRI (T2/chụp bể thận)
Vai trò: Bổ sung cho HRCT.
Tính hữu ích: Hữu ích trong việc xác định rò rỉ dịch não tủy và bất thường mô mềm (thoát vị màng não-tủy). Cũng hữu ích trong đánh giá các dấu hiệu hỗ trợ IIH (hẹp xoang ngang, hố yên rỗng, giãn bao thần kinh thị giác)1).
MRV (Chụp tĩnh mạch cộng hưởng từ)
Vai trò: Đánh giá hẹp xoang ngang. Là dấu hiệu hỗ trợ IIH và góp phần quyết định chiến lược điều trị1).
Phẫu thuật đóng khe hở nền màng nhĩ có triệu chứng được khuyến cáo (để ngăn ngừa nhiễm trùng và thoát vị nhu mô não). Có ba đường tiếp cận phẫu thuật:
Trong trường hợp Cao 2, đã thực hiện đường tiếp cận qua xương chũm và tạo hình màng nhĩ, sau phẫu thuật thính lực cải thiện và đóng hoàn toàn khoảng cách khí-xương1). Trong khi đó, trường hợp Cao 1 chỉ chọn đặt ống thông màng nhĩ và theo dõi1).
Lưu ý quan trọng: Sau khi phẫu thuật đóng khe hở nền màng nhĩ, có thể xảy ra tăng áp lực nội sọ và tái phát triệu chứng IIH1). Nguyên nhân là do tình trạng giảm áp lực nội sọ do rò rỉ dịch não tủy được giải quyết sau phẫu thuật. Quản lý áp lực nội sọ căn bản (kiểm soát cân nặng, điều trị thuốc) là cần thiết.
Không. Phẫu thuật đóng khe hở mái nhĩ rất quan trọng để ngăn rò rỉ dịch não tủy, nhiễm trùng và thoát vị não, nhưng không phải là điều trị IIH. Sau khi đóng, ICP có thể tăng trở lại và triệu chứng IIH có thể xấu đi, do đó cần thực hiện quản lý ICP căn bản như kiểm soát cân nặng và điều trị thuốc song song1).
Tại nền sọ, áp lực thủy tĩnh liên quan đến tăng áp lực nội sọ ăn mòn vòm nhĩ, cuối cùng gây ra nứt và rò rỉ dịch não tủy. Quá trình này có tính tiến triển như được chỉ ra trong nhiều nghiên cứu.
Nghiên cứu của Handzel và cộng sự đã đo khoảng cách thẳng đứng giữa nền hố sọ giữa và các mốc giải phẫu bằng CT liên tiếp, và tìm thấy mối tương quan đáng kể giữa áp lực mở chọc dò thắt lưng và mức độ mỏng của vòm nhĩ1).
Nghiên cứu của Rabbani và cộng sự đã đo độ dày của vòm sọ, xương gò má và nền sọ bằng CT độ phân giải cao, và báo cáo rằng tăng áp lực nội sọ liên quan độc lập với mỏng xương nội sọ1). Bệnh nhân tăng áp lực nội sọ có vòm sọ và nền sọ mỏng hơn đáng kể so với nhóm đối chứng.
Nghiên cứu của Berkiten và cộng sự báo cáo rằng mái xương của ống bán khuyên trên mỏng hơn đáng kể ở bệnh nhân IIH, với tỷ lệ nứt ống bán khuyên trên cao hơn1). Điều này cho thấy mỏng xương xảy ra trên toàn bộ nền sọ, không chỉ ở vòm nhĩ.
Mối quan hệ giữa áp lực nội sọ và thể tích nội sọ được giải thích bằng đường cong áp lực-thể tích hình chữ S. Khi thể tích tăng dưới 30 cm³, sự thay đổi ICP là nhẹ, nhưng khi cơ chế bù trừ cạn kiệt, ICP tăng đột ngột. Tăng ICP xảy ra do tổn thương chiếm không gian, tắc nghẽn đường lưu thông dịch não tủy, hẹp xoang tĩnh mạch, và liên quan đến rối loạn điều hòa động lực học dịch não tủy, các yếu tố chuyển hóa và nội tiết. Sự tham gia của giao diện thần kinh đệm-thần kinh-mạch máu cũng đã được chỉ ra.
Điều này là do áp lực thủy tĩnh do tăng ICP mạn tính làm bào mòn xương nền sọ như màng nhĩ. Trong nghiên cứu CT liên tiếp của Handzel và cộng sự, đã tìm thấy mối tương quan đáng kể giữa áp lực mở dịch não tủy và mức độ mỏng của màng nhĩ 1), và đã được xác nhận rằng sự mỏng này không phải bẩm sinh mà là thay đổi mắc phải liên quan đến tăng ICP.
Cao và cộng sự (2025) đã báo cáo hai trường hợp đầu tiên về nứt mái nhĩ do chấn thương áp lực ở bệnh nhân IIH1). Trường hợp 1 (nữ, 59 tuổi, BMI 38,3) có triệu chứng đầy tai và đau tai phải sau 8 chuyến bay liên tiếp trong 8 tháng, CT cho thấy nứt mái nhĩ phải và thoát màng não nhỏ. Đã đặt ống thông nhĩ và theo dõi (bệnh nhân từ chối acetazolamide). Trường hợp 2 (nữ, 65 tuổi, BMI 32,1) có triệu chứng chảy mủ tai, đau tai và giảm thính lực sau 7 tháng sử dụng CPAP, CT cho thấy nứt mái xương chũm trái và thoát màng não-tủy. Thính lực cải thiện sau phẫu thuật qua đường xương chũm và tạo hình màng nhĩ. Báo cáo này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về nguy cơ chấn thương áp lực ở bệnh nhân IIH và tư vấn phòng ngừa.
Fraz và cộng sự (2025) trong một khảo sát toàn quốc tại Hoa Kỳ đã báo cáo tỷ lệ mắc IIH ở phụ nữ 18–55 tuổi là 3,44 trên 10.000 người, và tìm thấy mối tương quan địa lý đáng kể khi các tiểu bang có tỷ lệ béo phì cao cũng có tỷ lệ IIH cao2). Sự gia tăng số lượng bệnh nhân IIH cũng đồng nghĩa với sự gia tăng số ca biến chứng màng nhĩ.