Rung cơ chéo dưới
Điểm chính nhìn nhanh
Phần tiêu đề “Điểm chính nhìn nhanh”1. Rung cơ cơ chéo dưới là gì?
Phần tiêu đề “1. Rung cơ cơ chéo dưới là gì?”Rung cơ cơ chéo dưới (Inferior Oblique Myokymia; IOM) là một bệnh hiếm gặp đặc trưng bởi các cơn co thắt đơn nhãn tần số cao, biên độ thấp, không liên tục ở cơ chéo dưới. Xoay ngoài (excyclotorsion) được kích thích khi nhìn lên trên và ra ngoài, và bệnh nhân cảm thấy rung giật nhãn cầu dọc thoáng qua (vertical oscillopsia).
Số ca báo cáo trong y văn rất ít, hiện chỉ khoảng 3 ca. Dữ liệu dịch tễ học (tỷ lệ mắc, khác biệt giới tính, phân bố tuổi) chưa được thiết lập.
Chỉ có khoảng 3 trường hợp được báo cáo trong y văn, đây là một bệnh cực kỳ hiếm gặp. Các dữ liệu dịch tễ học như tỷ lệ mắc, khác biệt giới tính và phân bố độ tuổi vẫn chưa được thiết lập.
2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng
Phần tiêu đề “2. Triệu chứng chính và dấu hiệu lâm sàng”Triệu chứng chủ quan
Phần tiêu đề “Triệu chứng chủ quan”- Cơn xoay ngoài: Kéo dài từ vài giây đến 1 phút. Tần suất dao động từ vài lần mỗi ngày đến một lần mỗi tháng.
- Rung giật nhãn cầu dọc: Cảm giác thị trường rung lên xuống (rung giật nhãn cầu dọc).
- Cách khởi phát: Các cơn xảy ra tự nhiên và từng đợt. Xuất hiện đột ngột không có yếu tố kích thích và tự biến mất.
Một cơn kéo dài từ vài giây đến 1 phút. Tần suất khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân, từ vài lần mỗi ngày đến một lần mỗi tháng. Vì các cơn xảy ra và tự hết, thường không thể tái tạo lại khi khám.
Dấu hiệu lâm sàng
Phần tiêu đề “Dấu hiệu lâm sàng”- Dấu hiệu vận động mắt: Có thể xác nhận rối loạn vận động mắt khi nhìn lên. Tuy nhiên, vận động mắt là ngẫu nhiên và thường không thể tái tạo khi khám.
- Ghi hình vận động mắt 3D: Có thể ghi lại mô hình vận động một mắt theo pha với xoay ngoài kèm các thành phần biên độ nhỏ của nâng lên và dạng ra. Cho thấy mô hình vận động mắt pha-căng tương tự SOM.
- MRI não và hốc mắt: Không có bất thường trong tất cả các trường hợp được báo cáo.
3. Nguyên nhân và Yếu tố Nguy cơ
Phần tiêu đề “3. Nguyên nhân và Yếu tố Nguy cơ”Nguyên nhân của IOM được cho là vô căn. Không có yếu tố nguy cơ hoặc mối liên quan nào với bệnh toàn thân được báo cáo.
- Phóng điện tự phát bất thường: Được cho là do phóng điện tự phát bất thường trong các đơn vị vận động của cơ chéo dưới. Vì chức năng của dây thần kinh vận nhãn (CN3) bình thường, điều này gợi ý một vấn đề nguyên phát ở chính cơ (phát xung thần kinh quá mức).
- Khác biệt với SOM: Trong rung cơ chéo trên (SOM), nguyên nhân được cho là do chèn ép mạch máu lên dây thần kinh ròng rọc ở phần lưng thân não, nhưng trong IOM, cơ chế như vậy khó xảy ra. Đã có báo cáo về các trường hợp IOM và SOM xuất hiện xen kẽ, cho thấy hai dây thần kinh sọ khác nhau tham gia độc lập. Điều này ủng hộ hiện tượng cơ cục bộ thay vì thuyết chèn ép mạch máu hay hội chứng thân não.
- Liên quan đến thuốc: Pyridostigmine được cho là có thể là yếu tố kích hoạt.
IOM biểu hiện xoay ngoài (excyclotorsion) do co cơ chéo dưới, trong khi SOM biểu hiện xoay trong (incyclotorsion) do co cơ chéo trên. Dây thần kinh chi phối cũng khác nhau: IOM do nhánh dưới của dây thần kinh vận nhãn (CN3) chi phối, còn SOM do dây thần kinh ròng rọc (CN4) chi phối. Giả thuyết chèn ép mạch máu được đề xuất cho SOM, nhưng cơ chế này khó xảy ra ở IOM.
4. Chẩn đoán và Phương pháp Xét nghiệm
Phần tiêu đề “4. Chẩn đoán và Phương pháp Xét nghiệm”Chẩn đoán IOM chủ yếu dựa trên lâm sàng. Nghi ngờ IOM khi có co thắt không tự chủ một mắt do cơ chéo dưới.
Các bước chẩn đoán
Phần tiêu đề “Các bước chẩn đoán”- Kiểm tra tiền sử lâm sàng của rung cơ mắt giống SOM.
- Khi khám, cố gắng kích thích cơn bằng cách nhìn lên ngoài và lên trong.
- Ngay cả khi kết quả khám bình thường, tiền sử bệnh điển hình vẫn hỗ trợ chẩn đoán IOM.
Chẩn đoán phân biệt
Phần tiêu đề “Chẩn đoán phân biệt”Phân biệt với SOM đặc biệt quan trọng. Bảng dưới đây trình bày các điểm khác biệt chính giữa IOM và SOM.
| Mục | IOM | SOM |
|---|---|---|
| Vận động mắt | Xoay ngoài (excyclotorsion) | Xoay trong (incyclotorsion) |
| Dây thần kinh chi phối | Nhánh dưới dây thần kinh vận nhãn (CN3) | Dây thần kinh ròng rọc (CN4) |
| Chèn ép mạch máu | Không liên quan | Nghi ngờ có liên quan |
Chẩn đoán hình ảnh và điện sinh lý
Phần tiêu đề “Chẩn đoán hình ảnh và điện sinh lý”- MRI não và hốc mắt: Không có bất thường trong tất cả các trường hợp được báo cáo. Được sử dụng để loại trừ tổn thương thực thể.
- Video-oculography 3D: Có thể ghi lại các chuyển động phasic một mắt chủ yếu là xoay ngoài kèm theo nâng nhẹ và dạng nhẹ.
Về mặt giải phẫu cơ chéo dưới, dây thần kinh vận nhãn (CN3) bắt nguồn từ não giữa, đi qua mặt bụng và phân nhánh trong hốc mắt thành nhánh trên và nhánh dưới. Nhánh dưới chi phối các cơ trực trong, trực dưới và chéo dưới. Chức năng chính của cơ chéo dưới là xoay ngoài, và thứ yếu là nâng và dạng.
5. Phương pháp điều trị tiêu chuẩn
Phần tiêu đề “5. Phương pháp điều trị tiêu chuẩn”Chỉ có 3 trường hợp được báo cáo trong y văn và chưa có phương pháp điều trị tiêu chuẩn nào được thiết lập. Do khó dự đoán triệu chứng và số lượng ca bệnh ít, việc đánh giá hiệu quả của điều trị bằng thuốc là khó khăn.
Điều trị cá thể hóa dựa trên điều trị SOM được thử nghiệm. Dưới đây là các lựa chọn chính.
| Thuốc/Điều trị | Phân loại |
|---|---|
| Oxcarbazepine (oxcarbazepine) | Thuốc chống động kinh (ức chế kênh Na⁺) |
| Carbamazepine (carbamazepine) | Thuốc chống động kinh |
| Phenytoin (phenytoin) | Thuốc chống động kinh |
| gabapentin | thuốc chống động kinh |
| baclofen | thuốc giãn cơ |
| thuốc chẹn beta tại chỗ | thuốc nhỏ mắt |
| Phẫu thuật rạch | Trường hợp nặng |
Đối với SOM cũng chưa có phương pháp điều trị hiệu quả nhất quán, chỉ một số bệnh nhân đáp ứng. Tình trạng tương tự với IOM.
Kết quả của các ca bệnh được báo cáo như sau:
- Ca 1: Mức độ nghiêm trọng và tần suất các đợt giảm đáng kể với oxcarbazepine.
- Ca 2: Không có cải thiện ban đầu với timolol maleate và oxcarbazepine.
Cơ chế tác dụng của oxcarbazepine là ức chế kênh natri phụ thuộc điện thế, làm giảm tính kích thích của màng tế bào. So với carbamazepine, nó có ưu điểm là ít tác dụng phụ về chuyển hóa và huyết học hơn.
Khuyến cáo điều trị cá nhân hóa dựa trên tình trạng từng bệnh nhân.
Không có phương pháp điều trị chuẩn. Thuốc chống động kinh như oxcarbazepine đôi khi được thử nghiệm theo hướng điều trị SOM (hội chứng viêm niêm mạc miệng), và một số trường hợp đã cải thiện. Tuy nhiên, vì chỉ có 3 báo cáo ca bệnh, việc đánh giá hiệu quả rất khó khăn. Khuyến cáo điều trị cá nhân hóa cho từng trường hợp.
6. Sinh lý bệnh và Cơ chế chi tiết
Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và Cơ chế chi tiết”Cơ chế bệnh sinh của IOM vẫn chưa được biết rõ.
Cơ chéo dưới được chi phối bởi nhánh dưới của dây thần kinh vận nhãn (CN3). Chức năng chính là xoay ngoài, và thứ yếu là nâng và dạng. Dây thần kinh vận nhãn bắt nguồn từ não giữa, chạy ở mặt bụng, và trong hốc mắt chia thành nhánh trên (chi phối cơ thẳng trên và cơ nâng mi trên) và nhánh dưới (chi phối cơ thẳng trong, cơ thẳng dưới và cơ chéo dưới).
- Tăng kích thích của bản thân cơ: Vì chức năng dây thần kinh vận nhãn vẫn bình thường, điều này gợi ý một vấn đề nguyên phát ở cơ (phóng điện quá mức của nơron vận động).
- Khác biệt với chèn ép thần kinh-mạch: Trong SOM, chèn ép mạch máu lên dây thần kinh ròng rọc được cho là nguyên nhân, nhưng do đường đi giải phẫu của dây thần kinh vận nhãn (CN3) và các phát hiện trước đây về sự luân phiên với SOM, chèn ép mạch máu khó có thể là nguyên nhân của IOM.
- Kiểu vận động mắt: Sự phóng điện bất thường của nơron vận động tạo ra chuyển động bù trừ theo pha, dẫn đến chuyển động mắt chủ yếu là xoay ngoài, kèm theo nâng và dạng nhẹ.
Tài liệu tham khảo
Phần tiêu đề “Tài liệu tham khảo”- Chinskey ND, Cornblath WT. Inferior oblique myokymia: a unique ocular motility disorder. JAMA Ophthalmol. 2013;131(3):404-405. doi:10.1001/2013.jamaophthalmol.365. PMID: 23494050
- Jang JY, Jeon H, Choi SY, Choi JH, Choi KD. Clinical and Oculographic Analysis of Inferior Oblique Myokymia. J Neuroophthalmol. 2017;37(4):393-395. doi:10.1097/WNO.0000000000000535. PMID: 28991103
- Smith TA, Cornblath WT. Alternating superior and inferior oblique myokymia. JAMA Ophthalmol. 2014;132(7):898-899. doi:10.1001/jamaophthalmol.2014.366. PMID: 25010174
- Patel BC, Malhotra R. Superior Oblique Myokymia. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2023. PMID: 35593867. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK580560/