Bỏ qua đến nội dung
Giác mạc và mắt ngoài

Thuốc nhỏ mắt Lotilaner (Xdemvy)

Thuốc nhỏ mắt lotilaner 0,25% (tên thương mại: Xdemvy, của Tarsus Pharmaceuticals) là thuốc đầu tiên được FDA Hoa Kỳ phê duyệt vào tháng 7 năm 2023 để điều trị viêm bờ mi do nhiễm Demodex (Demodex) 2).

Viêm bờ mi do Demodex (Demodex blepharitis: DB) là loại viêm bờ mi phổ biến nhất, ảnh hưởng đến khoảng 25 triệu người ở Hoa Kỳ 2). 99,2% các trường hợp được xác nhận có ít nhất một triệu chứng, và hơn 77% bệnh nhân báo cáo tác động tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày 2).

Trước năm 2023, điều trị DB chỉ giới hạn ở các liệu pháp triệu chứng như chườm ấm, vệ sinh bờ mi và dầu cây trà (TTO). Mặc dù giúp giảm triệu chứng, nhưng chúng không tiêu diệt trực tiếp Demodex 2). Lotilaner là thuốc đầu tiên được phê duyệt nhắm vào ve, cho phép điều trị căn nguyên.

Lotilaner thuộc nhóm isoxazoline, ức chế chọn lọc kênh clorua phụ thuộc thụ thể GABA ở côn trùng và ve 2). Đã được xác nhận không ảnh hưởng đến kênh GABA-Cl của động vật có vú ngay cả ở nồng độ 30 μM (gấp 1.100 lần liều lâm sàng) 2).

Q Viêm bờ mi do Demodex là bệnh gì?
A

Viêm bờ mi do Demodex là tình trạng viêm mãn tính bờ mi do sự xâm nhập quá mức của ve Demodex trong nang lông mi và tuyến Meibomius. Dấu hiệu chẩn đoán đặc trưng là các cặn hình trụ gọi là “collarette” ở gốc lông mi, gây ra các triệu chứng như ngứa, khô và cảm giác dị vật. Tỷ lệ mắc tăng theo tuổi, và Demodex được phát hiện ở hầu hết mọi người trên 70 tuổi.

2. Triệu chứng Chính và Dấu hiệu Lâm sàng

Phần tiêu đề “2. Triệu chứng Chính và Dấu hiệu Lâm sàng”

Ngứa, khô, cảm giác dị vật và nóng rát ở mi mắt là những triệu chứng điển hình 2). Có thể kèm theo nhìn mờ hoặc mỏi mắt. Các triệu chứng chồng lấn với khô mắt, nhưng điều trị khô mắt đơn thuần không cải thiện triệu chứng của DB 2).

Dấu hiệu đặc trưng của viêm bờ mi do Demodex

Collar (gàu hình trụ): Cặn sáp hình trụ bám vào gốc lông mi, là dấu hiệu bệnh lý đặc hiệu của DB 2). Bao gồm tế bào biểu mô bị tiêu hóa một phần, chất bài tiết của ve và trứng.

Đỏ bờ mi: Đỏ và phù nề ở bờ mi 2).

Bất thường lông mi: Có thể xảy ra rụng lông mi hoặc mọc lông mi bất thường 2).

Rối loạn chức năng tuyến Meibomius: Có bằng chứng gợi ý sự tham gia của Demodex, nhưng mối quan hệ nhân quả trực tiếp chưa được chứng minh 3).

Dấu hiệu ở giai đoạn tiến triển

Tổn thương giác mạc: Tân mạch nông, đục và sẹo xuất hiện ở giai đoạn tiến triển, có thể gây suy giảm thị lực vĩnh viễn.

Chắp: Có thể kết hợp với chắp tái phát 2).

Rối loạn màng nước mắt: Gây mất ổn định màng nước mắt và làm trầm trọng thêm triệu chứng khô mắt 2).

Nguyên nhân của DB là sự ký sinh quá mức của ve Demodex. Hai loài Demodex ký sinh trên người được biết đến.

Demodex folliculorum chủ yếu sống trong nang lông mi, gây tổn thương trực tiếp tế bào biểu mô ở đáy nang. Tổn thương này gây tăng sừng hóa phản ứng, dẫn đến hình thành collar 3). Demodex brevis sống trong tuyến bã và tuyến Meibomius, gây tắc nghẽn vật lý các tuyến, kích hoạt phản ứng u hạt 3).

Các tác hại của Demodex xảy ra qua ba cơ chế 2).

  • Tổn thương cơ học: Đào hang và đẻ trứng trong nang lông
  • Tổn thương hóa học: Giải phóng enzyme tiêu hóa và chất bài tiết
  • Véc tơ vi khuẩn: Hoạt động như vật trung gian truyền vi khuẩn, gây ra phản ứng viêm ở vật chủ

Tỷ lệ nhiễm tăng theo tuổi, đạt 13% ở độ tuổi 3–15, 84% ở người trên 60 tuổi và gần 100% ở người trên 70 tuổi1). Vòng đời của ve từ trứng đến trưởng thành ước tính khoảng 14–23 ngày3).

Chẩn đoán DB dựa trên việc xác nhận sự hiện diện của collarette.

Quy trình chẩn đoán:

  • Quan sát bờ mi mắt trên bằng đèn khe. Yêu cầu bệnh nhân nhìn xuống để kiểm tra collarette ở chân lông mi trên3)
  • Đánh giá số lượng và phân bố của collarette. Nếu có hơn 10 lông mi ở mi mắt trên có collarette, được coi là có ý nghĩa lâm sàng2)
  • Đếm ve dưới kính hiển vi sau khi nhổ lông mi là phương pháp xác định, nhưng không bắt buộc trong thực hành lâm sàng hàng ngày1)

Lưu ý quan trọng: Ngay cả khi không phát hiện ve sau khi nhổ lông mi, một số trường hợp chỉ có D. brevis khi nặn tuyến Meibom. Đôi khi chẩn đoán chỉ đạt được sau khi soi kính hiển vi mẫu nặn, ngay cả khi không có dấu hiệu Demodex bên ngoài.

Tiêu chí đánh giá thành công điều trị bao gồm sự biến mất của collarette (độ 0: ≤2 lông mi, độ 1: ≤10 lông mi) và sự biến mất của ban đỏ3). Việc loại bỏ hoàn toàn ve không nhất thiết là mục tiêu điều trị; khôi phục trạng thái cân bằng cộng sinh cũng được đề xuất3).

Liều dùng và cách dùng: Nhỏ 1 giọt vào mỗi mắt, 2 lần mỗi ngày, trong 6 tuần (42 ngày)2). Thời gian dùng thuốc 6 tuần được thiết kế để bao phủ ít nhất 2 chu kỳ sống của ve (14-23 ngày)2).

Thử nghiệmBiến mất CollaretteDiệt ve
Saturn-144% so với 7,4%67,9% so với 17,6%
Saturn-256% so với 12,5%51,8% so với 14,6%

Trong kết quả tổng hợp từ các thử nghiệm Saturn-1 và Saturn-2, 83,6% nhóm lotilaner đạt được mức giảm collarette có ý nghĩa lâm sàng (≤10) vào ngày thứ 432). Nhóm tá dược là 27,9%2). Nhóm lotilaner duy trì tính ưu việt so với nhóm tá dược trong nghiên cứu mở rộng 1 năm3).

Phân tích gộp (4 thử nghiệm, 891 bệnh nhân) xác nhận tính ưu việt đáng kể của lotilaner1).

Chỉ số đánh giáRR (95% CI)
Giảm colarette3.09 (2.65-3.60)
Diệt ve3.80 (2.88-5.01)
Hết ban đỏ3.16 (2.18-4.58)

Sự thoải mái khi nhỏ mắt không khác biệt so với nhóm tá dược (RR=1,03, p=0,26)1). Hồ sơ an toàn tương đương với nhóm tá dược1).

Tác dụng phụ chínhTỷ lệ xuất hiện
Đau/rát tại chỗ nhỏ mắtKhoảng 10%
Chắp/lẹo<2%
Viêm giác mạc chấm<2%

Các lựa chọn điều trị hiện có

Dầu cây trà (TTO): Thành phần hoạt chất là 4-terpineol (T4O). Vệ sinh bờ mi bằng TTO 50% được sử dụng tại bệnh viện, nhưng sử dụng tại nhà với nồng độ cao không an toàn 3). T4O được báo cáo là độc hại đối với tế bào biểu mô tuyến Meibom 3)

Ivermectin: Dùng đường uống làm giảm số lượng ve và cải thiện độ ổn định của nước mắt. Kem ivermectin bôi ngoài da 1% cũng có hiệu quả, nhưng có thể gây khó chịu 3)

Chườm ấm và vệ sinh bờ mi: Hữu ích để giảm triệu chứng, nhưng không tiêu diệt ve trực tiếp 2)

Phương pháp điều trị theo từng bước

DB nhẹ: Thực hiện vệ sinh bờ mi nghiêm ngặt (khăn lau chứa TTO, chườm ấm) trong 4–6 tuần 3)

DB trung bình đến nặng: Nhỏ thuốc nhỏ mắt lotilaner 0,25% hai lần mỗi ngày trong 6 tuần 2)

Trường hợp tái phát: Cân nhắc một đợt điều trị bổ sung 6 tuần. Hướng dẫn duy trì vệ sinh bờ mi để quản lý lâu dài

Q Có khỏi sau 6 tuần không?
A

Trong các thử nghiệm lâm sàng, điều trị 6 tuần cho thấy tỷ lệ biến mất collarette là 44–56% và tỷ lệ diệt ve là 52–68%. Cải thiện có ý nghĩa lâm sàng (collarette giảm xuống 10 hoặc ít hơn) đạt được ở khoảng 83% bệnh nhân. Tuy nhiên, vì Demodex cũng có trên da mặt, nên có khả năng tái nhiễm, và việc theo dõi lâu dài rất quan trọng. Nếu tái phát, có thể cân nhắc một đợt điều trị bổ sung.

Q Sự khác biệt so với dầu cây trà là gì?
A

Dầu cây trà (TTO) đã được sử dụng trước đây để điều trị Demodex, nhưng không phải là thuốc được FDA chấp thuận. Thành phần hoạt chất 4-terpineol (T4O) được báo cáo là độc hại đối với tế bào biểu mô tuyến Meibom, và có lo ngại về an toàn khi sử dụng nồng độ cao. Lotilaner hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc thụ thể GABA của ve, do đó ảnh hưởng tối thiểu đến mô người, và tính an toàn đã được xác nhận trong các thử nghiệm lâm sàng. Tuy nhiên, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào so sánh trực tiếp hai loại này.

6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết

Phần tiêu đề “6. Sinh lý bệnh và cơ chế phát sinh chi tiết”

Lotilaner là một hợp chất thuộc nhóm isoxazoline, ức chế chọn lọc các kênh clorua phụ thuộc thụ thể GABA ở côn trùng và ve2).

Trong hệ thần kinh bình thường của ve, dòng ion clorua đi vào qua thụ thể GABA gây ra sự siêu phân cực màng tế bào và tạo ra điện thế sau synap ức chế. Khi lotilaner ức chế kênh này, ve mất khả năng giãn cơ bình thường và rơi vào trạng thái liệt cứng2). Ve bị liệt không thể ăn, dẫn đến đói và chết2).

Trọng lượng phân tử của lotilaner là 596,76 g/mol, và có tính ưa mỡ cao (logP=5,3)2). Tính ưa mỡ này được cho là cho phép nó ưu tiên xâm nhập vào các nang lông giàu lipid ở bờ mi, nơi ve cư trú2)3).

Demodex không có hệ thống tiêu hóa bên trong; thay vào đó, nó tiết ra protease và lipase để tiêu hóa tế bào biểu mô và bã nhờn bên ngoài. Tổn thương trực tiếp đến đáy nang lông do D. folliculorum gây ra tăng sừng hóa phản ứng, dẫn đến hình thành cổ áo (collarette)3). D. brevis gây tắc nghẽn vật lý các tuyến Meibom, kích hoạt phản ứng u hạt và góp phần gây bệnh tuyến Meibom (MGD)3).

Demodex cũng hoạt động như một vector cho vi khuẩn (đặc biệt là Bacillus oleronius), gây ra phản ứng viêm ở vật chủ1). Phản ứng quá mẫn muộn đặc biệt rõ rệt ở bệnh nhân rosacea.

Q Có an toàn cho người không?
A

Lotilaner tác động chọn lọc lên thụ thể GABA của ve, và đã được xác nhận là không ảnh hưởng đến thụ thể GABA của động vật có vú ngay cả ở nồng độ gấp 1.100 lần liều lâm sàng. Trong các thử nghiệm lâm sàng, không có ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng nào được ghi nhận đối với thị lực đã chỉnh kính, nhuộm giác mạc, nhãn áp, mật độ tế bào nội mô giác mạc, hình ảnh đáy mắt hoặc các giá trị xét nghiệm máu. Tác dụng phụ thường gặp nhất là đau hoặc cảm giác nóng rát khi nhỏ thuốc (khoảng 10%), và không có báo cáo về tác dụng phụ nghiêm trọng.

7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai

Phần tiêu đề “7. Nghiên cứu mới nhất và triển vọng tương lai”

Bằng chứng lâm sàng về lotilaner đang được tích lũy nhanh chóng.

Trong phân tích tổng hợp của Awan và cộng sự (4 thử nghiệm, 891 bệnh nhân), lotilaner cho thấy ưu thế vượt trội có ý nghĩa thống kê ở tất cả các tiêu chí đánh giá hiệu quả so với nhóm đối chứng1). Giảm cổ áo có ý nghĩa lâm sàng (RR=3,09), biến mất cổ áo (RR=5,05), lành bệnh tổng hợp (RR=6,75), biến mất ban đỏ (RR=3,16), giảm mật độ ve (RR=2,58) và loại bỏ ve (RR=3,80) đều có ý nghĩa thống kê1). Hồ sơ an toàn tương đương với nhóm đối chứng1).

Trong bài tổng quan của Davey và cộng sự, dữ liệu từ 4 thử nghiệm pha 2 và 2 thử nghiệm pha 3 (tổng cộng 980 bệnh nhân) đã được phân tích toàn diện, chỉ ra rằng lotilaner có tiềm năng trở thành tiêu chuẩn điều trị cho bệnh viêm bờ mi do Demodex2).

Trong TFOS DEWS III, lotilaner hiện là thuốc duy nhất được FDA phê duyệt để điều trị demodex 3). Trong nghiên cứu kéo dài 1 năm, nhóm lotilaner duy trì ưu thế vượt trội lâu dài so với nhóm nền 3).

Những thách thức trong tương lai:

  • Các thử nghiệm so sánh trực tiếp với các phương pháp điều trị khác (TTO, ivermectin) 1)
  • Tỷ lệ tái phát dài hạn và phác đồ tối ưu cho điều trị lại
  • Thiết lập tính an toàn ở phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em
  • Tối ưu hóa liều lượng và lịch dùng thuốc khác nhau 2)
  • Xác minh ý nghĩa lâm sàng của việc giảm collarette ở bệnh nhân không triệu chứng 3)
  1. Awan B, Elsaigh M, Tariq A, Badee M, Loomba A, Khedr Y, Abdelmaksoud A. A Systematic Review and Meta-Analysis of the Safety and Efficacy of 0.25% Lotilaner Ophthalmic Solution in the Treatment of Demodex Blepharitis. Cureus. 2024;16(1):e52664.
  2. Davey PG, Farid M, Karpecki P, Gaddie IB, Chan A, Mun J, Neervannan S, Yeu E. Lotilaner Ophthalmic Solution, 0.25%, for the Treatment of Demodex Blepharitis. Healthcare. 2024;12:1487.
  3. TFOS DEWS III Management and Therapy Report. Am J Ophthalmol. 2025;279:297-380.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.