Tiêu chuẩn dữ liệu glôcôm là các tiêu chuẩn chung để mô tả và trao đổi kết quả kiểm tra chẩn đoán, phát hiện, chẩn đoán và dữ liệu hình ảnh trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu glôcôm. Mặc dù sự phổ biến của Hồ sơ Sức khỏe Điện tử (EHR) đã cải thiện khả năng truy cập dữ liệu lâm sàng, việc chia sẻ dữ liệu giữa EHR và Hệ thống Lưu trữ và Truyền thông Hình ảnh (PACS) vẫn là một thách thức lớn.
Có ba yếu tố chính đằng sau sự cần thiết của tiêu chuẩn hóa dữ liệu:
Hiệu quả Thực hành Lâm sàng: Tại các phòng khám glôcôm bận rộn, cần so sánh kết quả kiểm tra thị trường và OCT của nhiều bệnh nhân hàng ngày với dữ liệu trước đó. Bằng cách trích xuất các chỉ số như độ lệch trung bình và độ lệch chuẩn mẫu từ thị trường và OCT và tích hợp chúng vào hồ sơ sức khỏe điện tử, chúng có thể được hiển thị cùng với lịch sử nhãn áp và thị lực.
Tích hợp Dữ liệu Nghiên cứu: Trong các nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn, cần trích xuất dữ liệu từ hàng trăm đến hàng nghìn bệnh nhân riêng lẻ từ nhiều EHR và PACS và chuyển đổi sang định dạng chung. Trong nghiên cứu sử dụng học máy, cần có dữ liệu từ các quần thể bệnh nhân đa dạng và rộng về mặt địa lý để tránh sai lệch trong dữ liệu huấn luyện.
Giảm lãng phí y tế: PPP cho glôcôm góc mở nguyên phát khuyến nghị kiểm tra lại các kết quả không đáng tin cậy3). Nếu không có truyền đạt chuẩn hóa các phép đo thị trường và OCT, có thể xảy ra các xét nghiệm trùng lặp không cần thiết tại nơi giới thiệu.
QTại sao chuẩn hóa dữ liệu lại đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực glôcôm?
A
Theo dõi glôcôm đòi hỏi so sánh theo chuỗi thời gian của nhiều xét nghiệm như thị trường và OCT. Tuy nhiên, hiện tại, dữ liệu lâm sàng được lưu trong EHR và dữ liệu hình ảnh trong PACS thường bị tách biệt. Ngoài ra, không có tính tương thích giữa các thiết bị OCT khác nhau1)2), do đó nếu không có chuẩn hóa dữ liệu, khó có thể thực hiện các nghiên cứu đa trung tâm và quy trình lâm sàng hiệu quả.
DICOM (Digital Imaging and Communications in Medicine) là tiêu chuẩn quốc tế để truyền thông các xét nghiệm hình ảnh y tế và kết quả của chúng. Tất cả phần mềm EHR và PACS phải tuân thủ DICOM. Ngoài dữ liệu hình ảnh thô, nó còn cung cấp khả năng lưu trữ các chỉ số được tính toán từ xét nghiệm và tạo báo cáo có cấu trúc.
Dưới đây là các bổ sung DICOM chính liên quan đến glôcôm.
Bổ sung
Năm phát hành
Chủ đề
110
2007
Lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) và Kiểm tra góc tiền phòng
146
2010
Lưu trữ và Biểu diễn Dữ liệu Thị trường
152
2011
Giá trị độ dày RNFL
Phụ lục 146 chuẩn hóa các chỉ số chất lượng như cố định kém, tỷ lệ dương tính giả, độ nhạy điểm vàng, độ nhạy trung bình và độ lệch trung bình. Năm 2025, Phụ lục 247 được ban hành, bổ sung các trường dữ liệu có cấu trúc cho tài liệu báo cáo có cấu trúc và PDF được đóng gói DICOM.
Lưu ý rằng hiện tại chưa có tiêu chuẩn DICOM cho các phép đo OCT thần kinh thị giác có cấu trúc. Đối với độ dày và thể tích lưới hoàng điểm, có Phụ lục 143 (2008).
SNOMED-CT
Tên chính thức: Systematized Nomenclature of Medicine — Clinical Terms
Mục đích: Mã hóa toàn diện các khái niệm y tế
Đặc điểm: Gán mã duy nhất cho mỗi khái niệm, kết nối với các khái niệm liên quan và duy trì liên tục
OMOP CDM (Mô hình dữ liệu chung về kết quả y tế quan sát) là một mô hình dữ liệu chung được duy trì bởi chương trình OHDSI (Khoa học dữ liệu sức khỏe quan sát và Tin học). Nó chuẩn hóa cấu trúc và nội dung của dữ liệu quan sát, cho phép phân tích nghiên cứu đa trung tâm hiệu quả. Trong chương trình nghiên cứu “All of Us” của Hoa Kỳ, dữ liệu EHR được chuyển đổi sang OMOP CDM.
Nhóm công tác Chăm sóc mắt & Nghiên cứu thị giác của OHDSI đang thúc đẩy phát triển các tiêu chuẩn dữ liệu trong lĩnh vực nhãn khoa.
QLợi ích của việc sử dụng máy đo thị trường tương thích DICOM là gì?
A
Với máy đo thị trường tương thích DICOM, các chỉ số thị trường như MD và PSD có thể được lưu trữ và truyền thông ở định dạng có cấu trúc. Dữ liệu có thể được tích hợp vào EHR thông qua PACS tuân thủ DICOM và hiển thị song song với những thay đổi về nhãn áp và thị lực theo thời gian. Ngoài ra, việc so sánh dữ liệu giữa nhiều trung tâm và cung cấp dữ liệu cho các nghiên cứu quy mô lớn cũng trở nên dễ dàng hơn.
Kiểm tra thị trường là xét nghiệm chẩn đoán chính trong đánh giá tiến triển của bệnh tăng nhãn áp. “Định dạng tệp thị trường nhãn khoa (OPV)” của DICOM đã trở thành tiêu chuẩn vàng để lưu trữ và truyền thông kết quả thị trường.
Các máy đo thị trường chính bao gồm Humphrey Field Analyzer 3 (HFA3) của Zeiss và Octopus 900 của Haag-Streit, mỗi máy cung cấp các chiến lược, mẫu và chỉ số kiểm tra khác nhau. Trên HFA3, các chiến lược kiểm tra như SITA Standard/Fast/Faster và các chỉ số như VFI, MD, PSD và GHT được báo cáo.
OCT được sử dụng rộng rãi như một đánh giá hình ảnh định lượng trong chẩn đoán bệnh tăng nhãn áp1)2). Ba nhóm thông số được đo và phân tích: đầu dây thần kinh thị giác, lớp sợi thần kinh võng mạc quanh gai thị và các lớp trong của hoàng điểm2).
Tuy nhiên, các phép đo OCT có những hạn chế quan trọng.
Không tương thích giữa các thiết bị: OCT miền phổ và OCT nguồn quét có các đặc tính kỹ thuật, phần mềm và cơ sở dữ liệu tham chiếu khác nhau, do đó các giá trị đo được bằng các thiết bị OCT khác nhau không tương thích 1)2). Đây là một động lực quan trọng cho việc chuẩn hóa dữ liệu.
Giới hạn giai đoạn tiến triển: Trong bệnh tăng nhãn áp tiến triển, xảy ra hiệu ứng sàn (floor effect), khiến sự tiến triển thêm của bệnh không còn được phản ánh dưới dạng mỏng đi của lớp sợi thần kinh võng mạc hoặc các thông số hoàng điểm1). Các thông số hoàng điểm xuất hiện hiệu ứng sàn muộn hơn so với độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc.
Lỗi phân đoạn: Trong cận thị nặng hoặc đĩa thị nghiêng, các hiện tượng giả và lỗi phân đoạn phần mềm thường xảy ra 1). Bác sĩ lâm sàng cần đánh giá chất lượng hình ảnh và tính hợp lệ của phân tích phân đoạn.
Nên tránh chẩn đoán bệnh tăng nhãn áp chỉ dựa trên một kết quả xét nghiệm duy nhất 1).
QDữ liệu đo bằng thiết bị OCT của các nhà sản xuất khác nhau có thể so sánh được không?
A
Các giá trị độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc và độ dày lớp trong hoàng điểm đo bằng các thiết bị OCT khác nhau không thể thay thế cho nhau 1)2). Điều này là do thông số kỹ thuật, phần mềm phân tích và cơ sở dữ liệu bình thường khác nhau giữa các thiết bị. Theo dõi nên sử dụng cùng một thiết bị một cách nhất quán. Trong tương lai, với sự phổ biến của tiêu chuẩn hóa dữ liệu, việc so sánh dữ liệu giữa các thiết bị khác nhau được kỳ vọng sẽ trở nên khả thi.
Vào tháng 2 năm 2024, các nhà nghiên cứu bệnh tăng nhãn áp và chuyên gia tin học từ 10 tổ chức học thuật Hoa Kỳ đã tổ chức một hội thảo trực tuyến, chia sẻ các thực hành và thách thức hiện tại trong việc trích xuất dữ liệu thị trường và OCT quy mô lớn.
Tiến sĩ Xu từ Đại học Nam California (USC) báo cáo thách thức rằng hệ thống PACS lưu trữ từng tệp PDF của mỗi bài kiểm tra thị trường riêng lẻ, ngăn cản truy cập hàng loạt. Một phương pháp trích xuất các chỉ số thị trường từ tệp PDF bằng thuật toán OCR do Tiến sĩ Saifee phát triển đã được giới thiệu.
Tiến sĩ Wang từ Đại học Stanford báo cáo rằng công cụ Advanced Data Export (ADE) của FORUM (hệ thống quản lý dữ liệu của Zeiss) cho phép xuất dưới định dạng XML hoặc DICOM. Việc điều chỉnh định dạng tiêu chuẩn với SOURCE (Sight Outcomes Research Collaborative), một kho lưu trữ đa trung tâm quy mô lớn, đang được tiến hành.