Bỏ qua đến nội dung
Đục thủy tinh thể và bán phần trước

Công cụ can thiệp kỹ thuật số cho phẫu thuật đục thủy tinh thể

1. Công cụ can thiệp kỹ thuật số cho phẫu thuật đục thủy tinh thể

Phần tiêu đề “1. Công cụ can thiệp kỹ thuật số cho phẫu thuật đục thủy tinh thể”

Đục thủy tinh thể là thuật ngữ chung cho các bệnh mà một phần hoặc toàn bộ thủy tinh thể của mắt bị đục. Ước tính có 52,6 triệu người trên thế giới bị suy giảm thị lực từ trung bình đến nặng, và đây là nguyên nhân chính gây mù có thể điều trị được. Phẫu thuật đục thủy tinh thể là một trong những can thiệp y tế hiệu quả nhất về chi phí, nhưng ở các nước thu nhập thấp và trung bình, nguồn lực hạn chế và thời gian chờ đợi lâu là rào cản điều trị.

Trong những năm gần đây, công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đã được áp dụng ở nhiều giai đoạn chăm sóc đục thủy tinh thể. Các lĩnh vực ứng dụng AI có thể được chia thành ba loại chính.

  • Hỗ trợ chẩn đoán: Phát hiện tự động và phân loại mức độ đục thủy tinh thể bằng ảnh đèn khe và ảnh đáy mắt.
  • Tính toán công suất thủy tinh thể nhân tạo: Dự đoán chính xác cao kết quả khúc xạ sau phẫu thuật bằng thuật toán học máy
  • Hỗ trợ phẫu thuật: Nhận diện giai đoạn trong mổ, dự đoán nguy cơ biến chứng, đào tạo dựa trên VR

Cùng với sự già hóa dân số, nhu cầu phẫu thuật đục thủy tinh thể ngày càng tăng, nhưng nguồn cung dịch vụ nhãn khoa không theo kịp. Công nghệ AI được xem là phương tiện để thu hẹp khoảng cách cung cầu này.

Q Tại sao AI cần thiết trong chăm sóc đục thủy tinh thể?
A

Với sự gia tăng dân số cao tuổi, nhu cầu phẫu thuật đục thủy tinh thể tăng nhanh, trong khi nguồn cung dịch vụ nhãn khoa chưa mở rộng đủ. Ở các nước thu nhập thấp và trung bình cũng như vùng nông thôn, vẫn còn nhiều ca đục thủy tinh thể chưa được chẩn đoán. Chẩn đoán từ xa và sàng lọc dựa trên AI có thể giúp thu hẹp khoảng cách tiếp cận chăm sóc y tế.

Dịch tễ học và Phân loại Đục thủy tinh thể

Phần tiêu đề “Dịch tễ học và Phân loại Đục thủy tinh thể”

Đục thủy tinh thể chủ yếu do lão hóa, tỷ lệ mắc bao gồm đục sớm khoảng 45% ở độ tuổi 50, 75% ở độ tuổi 60, 85% ở độ tuổi 70 và 100% ở người trên 80 tuổi. Ba loại đục chính là vỏ, nhân và dưới bao sau, trong đó đục thủy tinh thể vỏ là phổ biến nhất ở người Nhật.

Để phân loại mức độ đục thủy tinh thể, các hệ thống như LOCS III (Hệ thống Phân loại Độ đục Thủy tinh thể III), phân loại WHO và phân loại Emery-Little được sử dụng. Phân loại Emery-Little đánh giá màu sắc nhân theo năm mức độ và được sử dụng rộng rãi để ước tính độ khó phẫu thuật.

Ở giai đoạn đầu của đục thủy tinh thể, thường không có triệu chứng chủ quan. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng sau xuất hiện.

  • Giảm thị lực (nhìn mờ): Khi độ đục lan đến phần trung tâm, ánh sáng bị cản trở.
  • Chói sáng (sợ ánh sáng): Xảy ra do tán xạ ánh sáng bởi độ đục
  • Rối loạn chói: Khó nhìn dưới đèn pha xe đối diện hoặc ánh sáng mặt trời mạnh
  • Song thị một mắt: Do sự thay đổi chiết suất không đồng đều trong thủy tinh thể
  • Tật khúc xạ: Có thể xảy ra cận thị khi đục thủy tinh thể nhân tiến triển

Không có liệu pháp thuốc nào làm trong suốt đục thủy tinh thể. Ở những trường hợp suy giảm chức năng thị giác, phẫu thuật tán nhuyễn thủy tinh thể bằng siêu âm (PEA) và đặt thủy tinh thể nhân tạo (IOL) là điều trị tiêu chuẩn. Nhờ tiến bộ trong thiết bị phẫu thuật, có thể thực hiện phẫu thuật qua đường rạch nhỏ khoảng 2 mm, cho phép bệnh nhân sớm hòa nhập cộng đồng. Trong những năm gần đây, phẫu thuật đục thủy tinh thể hỗ trợ laser femtosecond cũng đã được sử dụng trên lâm sàng.

3. Công cụ Kỹ thuật số để Chẩn đoán

Phần tiêu đề “3. Công cụ Kỹ thuật số để Chẩn đoán”

Hiện nay, đục thủy tinh thể được chẩn đoán lâm sàng bởi bác sĩ nhãn khoa sử dụng đèn khe, và việc khám trực tiếp là bắt buộc. Tuy nhiên, ở các nước đang phát triển và vùng nông thôn, việc tiếp cận khó khăn khiến đục thủy tinh thể chưa được chẩn đoán trở thành vấn đề lớn.

Nền tảng chẩn đoán từ xa hỗ trợ AI có thể giảm các rào cản tiếp cận này. Chẩn đoán nhanh đặc biệt quan trọng ở trẻ em bị đục thủy tinh thể để ngăn ngừa nhược thị không hồi phục.

Phát hiện tự động đục thủy tinh thể bằng học sâu

Phần tiêu đề “Phát hiện tự động đục thủy tinh thể bằng học sâu”

Dựa trên ảnh đèn khe

Mô hình của Wu và cộng sự: Được huấn luyện trên khoảng 38.000 ảnh đèn khe. Đạt độ nhạy và độ đặc hiệu trên 95% trong phát hiện và phân loại mức độ nặng của đục thủy tinh thể. Cũng báo cáo độ nhạy và độ đặc hiệu khoảng 80% trong đánh giá độ cứng nhân 3 mức.

Li và cộng sự (Visionome): Chẩn đoán các bệnh vùng trước nhãn cầu bao gồm đục thủy tinh thể từ ảnh đèn khe. Độ chính xác 79,47–99,22%, vượt trội so với bác sĩ nhãn khoa có 1 năm kinh nghiệm.

Dựa trên ảnh đáy mắt

Mô hình của Xu và cộng sự: Thuật toán tổ hợp CNN (AlexNet + VisualDN) với đầu vào là ảnh đáy mắt. Đạt độ chính xác 86,2% trong phát hiện và phân loại đục thủy tinh thể.

Mô hình dựa trên ResNet (Wu và cộng sự): Phân biệt ba giai đoạn (thủy tinh thể đục, mắt có kính nội nhãn, mắt bình thường) với AUC > 0,99.

Wu và cộng sự đề xuất mô hình ba giai đoạn: (1) tự theo dõi qua điện thoại thông minh, (2) chẩn đoán AI từ ảnh vùng trước nhãn cầu, (3) tư vấn từ xa bởi chuyên gia nhãn khoa qua nền tảng đám mây. Hệ thống này được cho là có thể tăng dân số được một bác sĩ nhãn khoa phục vụ lên gấp 10 lần. Kể từ khi công bố bài báo sàng lọc bệnh võng mạc tiểu đường vào năm 2016, chẩn đoán AI trong nhãn khoa đã tiên phong trong các bệnh võng mạcglôcôm sử dụng ảnh đáy mắt và OCT vùng sau, nhưng trong những năm gần đây, ứng dụng trên ảnh đèn khe vùng trước đang phát triển.

Q Có thể chẩn đoán đục thủy tinh thể bằng điện thoại thông minh không?
A

Mặc dù vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu, một hệ thống đã được đề xuất trong đó AI phân tích hình ảnh đoạn trước của mắt chụp bằng điện thoại thông minh để xác định sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của đục thủy tinh thể. Cần xác nhận thêm để ứng dụng lâm sàng, nhưng nó có thể hữu ích cho việc sàng lọc ở các vùng xa xôi.

4. Công cụ Kỹ thuật số để Tính Công suất Thấu kính Nội nhãn

Phần tiêu đề “4. Công cụ Kỹ thuật số để Tính Công suất Thấu kính Nội nhãn”

Phẫu thuật đục thủy tinh thể đòi hỏi kết quả khúc xạ sau phẫu thuật chính xác. Trong các công thức tính thấu kính nội nhãn truyền thống, độ chính xác dự đoán không đủ cho mắt sau phẫu thuật khúc xạ hoặc bệnh nhân có các phép đo sinh trắc học cực đoan. Các công thức thế hệ mới sử dụng AI đang giải quyết thách thức này.

  • Sramka và cộng sự: Đã đánh giá mô hình hồi quy SVM và mô hình tổ hợp mạng nơ-ron đa lớp (MLNN-EM), cả hai đều báo cáo độ chính xác dự đoán vượt trội so với các phương pháp lâm sàng truyền thống.
  • Ladas và cộng sự: Kết hợp các thuật toán học có giám sát (SVR, XGB, ANN) với các công thức thấu kính nội nhãn hiện có (SRK, Holladay I, Ladas Super formula) để tinh chỉnh dự đoán.

Công thức thấu kính nội nhãn thế hệ mới dựa trên AI

Phần tiêu đề “Công thức thấu kính nội nhãn thế hệ mới dựa trên AI”
Công thứcĐặc điểmGhi chú
Công thức KaneLý thuyết + phân tích hồi quy AIHiệu suất luôn nằm trong top 3 trong các thử nghiệm so sánh
Hill-RBFNhận dạng mẫu dựa trên ANNPhân tích tập dữ liệu khúc xạ quy mô lớn
PEARL-DGSTuyến tính hóa đầu ra với MLĐiều chỉnh cho các phép đo sinh trắc học cực đoan

Công thức Kane là sự kết hợp giữa mô hình dựa trên lý thuyết với phân tích hồi quy và các thành phần AI. Trong các thử nghiệm so sánh, nó vượt trội hơn các công thức thế hệ thứ ba như Barrett Universal II, Haigis và Olsen, và luôn duy trì hiệu suất trong top 3 trong số các công thức thế hệ mới. Cho kết quả hợp lý ngay cả trong các trường hợp chiều dài trục cực đoan.

Hill-RBF (hàm cơ sở xuyên tâm) là máy tính thủy tinh thể nội nhãn dựa trên mạng nơ-ron nhân tạo, phân tích tập dữ liệu kết quả khúc xạ khổng lồ thông qua nhận dạng mẫu và nội suy dữ liệu.

Công thức PEARL-DGS sử dụng mô hình học máy và tuyến tính hóa đầu ra để dự đoán vị trí thấu kính hiệu quả và điều chỉnh các phép đo sinh trắc học cực đoan.

Karmona là phương pháp tính công suất thủy tinh thể nhân tạo dựa trên dữ liệu, sử dụng nhiều mô hình học máy như K-Nearest Neighbors, ANN, SVM và Random Forest để dự đoán công suất.

Q Lợi ích của việc sử dụng AI trong tính toán thủy tinh thể nhân tạo là gì?
A

Các công thức tính thủy tinh thể nhân tạo truyền thống dựa trên các mô hình lý thuyết cụ thể, do đó có thể gây sai số lớn ở những mắt sau phẫu thuật khúc xạ hoặc các trường hợp có chiều dài trục nhãn cầu quá dài hoặc quá ngắn. Các công thức dựa trên AI học các mẫu từ dữ liệu lớn, do đó duy trì độ chính xác dự đoán cao ngay cả trong những trường hợp đặc biệt này.

5. Công cụ kỹ thuật số cho phẫu thuật

Phần tiêu đề “5. Công cụ kỹ thuật số cho phẫu thuật”

AI cũng được ứng dụng trong đào tạo phẫu thuật đục thủy tinh thể, ra quyết định trong phẫu thuật và phân tích hậu phẫu.

Nhận dạng tự động các giai đoạn phẫu thuật

Phần tiêu đề “Nhận dạng tự động các giai đoạn phẫu thuật”

Phẫu thuật đục thủy tinh thể bao gồm nhiều giai đoạn (mở bao trước, xử lý nhân, hút vỏ, đặt thủy tinh thể nhân tạo). Phân tích tự động video phẫu thuật bằng AI cho phép xác định từng giai đoạn.

  • Yu và cộng sự: Đạt độ chính xác cao nhất trong phát hiện giai đoạn khi kết hợp thông tin nhãn dụng cụ phẫu thuật thay vì chỉ sử dụng video.
  • Quellec và cộng sự: Phát triển hệ thống phân tích video tự động có khả năng nhận diện nhiệm vụ phẫu thuật theo thời gian thực.

Xác định tự động các giai đoạn là nền tảng để đánh giá kỹ năng phẫu thuật theo từng giai đoạn và phản hồi thời gian thực.

Dự đoán Nguy cơ Biến chứng Trong phẫu thuật

Phần tiêu đề “Dự đoán Nguy cơ Biến chứng Trong phẫu thuật”

Lanza và cộng sự đã phân tích 1.229 ca phẫu thuật đục thủy tinh thể bao gồm 73 lỗi và xây dựng mô hình AI để phát hiện các yếu tố nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật và dự đoán tổng thời gian phẫu thuật.

Eyesi (Haag-Streit) là hệ thống đào tạo mô phỏng nhãn khoa thương mại, cung cấp giáo dục thông minh kết hợp thực tế ảo (VR) và AI. Hệ thống xây dựng môi trường để người học có thể tiếp thu kỹ năng thủ thuật trước khi tiếp xúc với bệnh nhân thực tế.

Nếu việc đưa AI vào chăm sóc đục thủy tinh thể thành công, các lợi ích lâu dài như cải thiện hiệu quả y tế, tăng cường khả năng tiếp cận và giảm chi phí được kỳ vọng. Lợi ích sẽ đặc biệt lớn đối với các nhóm thu nhập thấp.

Tuy nhiên, có những thách thức sau đây để đạt được ứng dụng thực tế.

  • Quản lý dữ liệu đạo đức: Đảm bảo an ninh và quyền riêng tư của dữ liệu bệnh nhân
  • Xác nhận tính tổng quát: Tính ổn định của hiệu suất giữa các chủng tộc, khu vực và thiết bị khác nhau
  • Thiếu xác nhận lâm sàng: Chỉ có một số ít thử nghiệm lâm sàng đánh giá hiệu quả của hệ thống AI trong thế giới thực
  • Loại bỏ sai lệch: Nếu dữ liệu huấn luyện bị sai lệch, sẽ dẫn đến các lỗi hệ thống trong quyết định của AI
  • Sự chấp nhận của người dùng: Xây dựng niềm tin và hiểu biết về AI từ cả nhân viên y tế và bệnh nhân

Cho đến nay, chỉ có rất ít thuật toán được chứng minh độ tin cậy trong môi trường lâm sàng. Cần có thêm nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng để thiết lập tính hữu ích của các hệ thống AI.

Q Liệu ngày AI chẩn đoán bệnh đục thủy tinh thể có còn xa không?
A

Mặc dù độ chính xác cao đã được báo cáo ở cấp độ nghiên cứu, vẫn còn những thách thức để triển khai đầy đủ vào thực hành lâm sàng. Việc xác minh tính tổng quát hóa giữa các quần thể khác nhau, xác nhận hiệu quả thông qua các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn và thiết lập quản lý dữ liệu đạo đức là rất cần thiết. Hiện tại, ứng dụng thực tế là như một công cụ hỗ trợ chẩn đoán của bác sĩ nhãn khoa.

  1. Ahuja AS, Paredes AA 3rd, Eisel MLS, et al. Applications of Artificial Intelligence in Cataract Surgery: A Review. Clin Ophthalmol. 2024;18:2969-2975. PMID: 39434720.
  2. GBD 2019 Blindness and Vision Impairment Collaborators; Vision Loss Expert Group of the Global Burden of Disease Study. Causes of blindness and vision impairment in 2020 and trends over 30 years, and prevalence of avoidable blindness in relation to VISION 2020: the Right to Sight: an analysis for the Global Burden of Disease Study. Lancet Glob Health. 2021;9(2):e144-e160. PMID: 33275949.
  3. Wu X, Huang Y, Liu Z, et al. Universal artificial intelligence platform for collaborative management of cataracts. Br J Ophthalmol. 2019;103(11):1553-1560. PMID: 31481392.
  4. Connell BJ, Kane JX. Comparison of the Kane formula with existing formulas for intraocular lens power selection. BMJ Open Ophthalmol. 2019;4(1):e000251. PMID: 31179396.
  5. Roberts TV, Hodge C, Sutton G, Lawless M; Vision Eye Institute IOL outcomes registry contributors. Comparison of Hill-radial basis function, Barrett Universal and current third generation formulas for the calculation of intraocular lens power during cataract surgery. Clin Exp Ophthalmol. 2018;46(3):240-246. PMID: 28778114.
  6. Yu F, Silva Croso G, Kim TS, et al. Assessment of Automated Identification of Phases in Videos of Cataract Surgery Using Machine Learning and Deep Learning Techniques. JAMA Netw Open. 2019;2(4):e191860. PMID: 30951163.
  7. Thomsen ASS, Bach-Holm D, Kjærbo H, et al. Operating Room Performance Improves after Proficiency-Based Virtual Reality Cataract Surgery Training. Ophthalmology. 2017;124(4):524-531. PMID: 28017423.

Sao chép toàn bộ bài viết và dán vào trợ lý AI bạn muốn dùng.